Nội dung chính
Xe Tải Isuzu FVR 900 9 Tấn Thùng Kín 7M4 Green Power Euro 5
Xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn thùng kín 7m4 đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ ít nhất năm 2008, cho thấy sự hiện diện lâu dài và sự quen thuộc của dòng xe này đối với các doanh nghiệp vận tải trong nước. Trong suốt thời gian này, Isuzu Việt Nam đã liên tục thực hiện các nâng cấp và điều chỉnh để phù hợp với điều kiện đường xá, nhu cầu vận chuyển và các tiêu chuẩn quy định của Việt Nam. Các phiên bản từ sắt xi ngắn cho đến những phiên bản sắt xi “siêu dài” của Isuzu FVR 900, thường được nhắc đến trong phân khúc tải trọng 8 – 9 tấn, cho thấy sự chú trọng của Isuzu vào việc tối ưu hóa khả năng chở hàng, một yếu tố quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp vận tải tại Việt Nam. Việc giới thiệu phiên bản động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 là một bước tiến quan trọng, thể hiện cam kết của Isuzu trong việc cung cấp các giải pháp vận tải hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường cho thị trường Việt Nam, đồng thời đáp ứng các quy định ngày càng khắt khe về khí thải.

Thiết kế và trang bị
Ngoại thất
Dòng xe Isuzu FVR 900 nổi tiếng với thiết kế ngoại thất hiện đại, mạnh mẽ và hiệu quả về mặt khí động học, thường có cabin kiểu hộp thực dụng và rộng rãi. Thiết kế khí động học đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lực cản của không khí, từ đó góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu và làm mát động cơ hiệu quả hơn, đặc biệt trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
Cabin được thiết kế tập trung vào tầm nhìn tốt cho người lái, tăng cường an toàn trên những con đường thường xuyên đông đúc của Việt Nam. Xe cũng có cơ chế lật cabin, giúp việc tiếp cận động cơ và các bộ phận liên quan trở nên dễ dàng hơn, đơn giản hóa việc bảo trì và giảm thời gian ngừng hoạt động.
Các tính năng ngoại thất chủ yếu thường bao gồm đèn pha halogen phản xạ đa điểm cung cấp ánh sáng mạnh mẽ khi lái xe vào ban đêm và trong điều kiện thời tiết bất lợi, gương chiếu hậu lớn và có thể điều chỉnh được thiết kế để giảm thiểu điểm mù và cải thiện khả năng quan sát giao thông xung quanh, và kính chắn gió rộng mang lại tầm nhìn rõ ràng và bao quát cho người lái.
Nội thất
Nội thất của xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn thùng kín 7m4 được thiết kế rộng rãi và thoải mái, thường có sức chứa ba người (người lái và hai hành khách). Các mẫu xe mới hơn, đặc biệt là những mẫu tuân thủ tiêu chuẩn Euro 5, có thể được trang bị ghế lái có hệ thống treo khí nén với nhiều tùy chọn điều chỉnh để mang lại sự thoải mái cao hơn và giảm mệt mỏi cho người lái trong những giờ làm việc dài trên đường xá Việt Nam.
Bảng điều khiển thường được bố trí một cách khoa học và thân thiện với người dùng, với các đồng hồ đo kim hoặc kỹ thuật số dễ đọc hiển thị các thông tin quan trọng của xe như tốc độ, vòng tua máy, mức nhiên liệu và nhiệt độ. Các nút điều khiển cho các chức năng khác nhau, bao gồm đèn, cần gạt nước và hệ thống điều hòa không khí, thường được đặt trong tầm tay dễ dàng của người lái.
Không gian chứa đồ rộng rãi thường được tích hợp trong cabin, bao gồm các hộc chứa phía trên, hộc đựng đồ trước mặt hành khách và túi đựng đồ ở cánh cửa, cung cấp không gian lưu trữ tiện lợi cho người lái và hành khách để giữ đồ dùng cá nhân, giấy tờ liên quan đến công việc và dụng cụ một cách ngăn nắp.
Các tính năng an toàn và tiện nghi
Các tính năng tiện nghi thường bao gồm cửa sổ chỉnh điện và hệ thống khóa cửa trung tâm, mang lại sự dễ dàng trong thao tác và tăng cường an ninh cho xe và hàng hóa. Hệ thống điều hòa không khí là một trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết các mẫu xe bán tại Việt Nam, cung cấp một môi trường cabin thoải mái cho người lái và hành khách, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của đất nước.
Về giải trí và kết nối, một số mẫu xe được trang bị đài CD/MP3 và cổng USB, cho phép người lái nghe nhạc hoặc kết nối các thiết bị của họ để sạc.
Các tính năng an toàn tiêu chuẩn thường bao gồm dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, cung cấp sự bảo vệ cần thiết trong trường hợp xảy ra va chạm, và còi báo lùi để cảnh báo người đi bộ và các phương tiện khác khi xe đang lùi, tăng cường an toàn trong các khu vực có khả năng đông đúc. Các mẫu xe đạt tiêu chuẩn Euro 5 có thể được trang bị hệ thống phanh được nâng cấp, bao gồm phanh khí nén hoàn toàn, mang lại hiệu suất phanh vượt trội và độ tin cậy cao hơn so với hệ thống phanh dầu, đặc biệt khi chở hàng nặng. Hệ thống phanh khí xả cũng thường được trang bị để hỗ trợ phanh, đặc biệt khi lái xe xuống dốc trên địa hình đa dạng của Việt Nam, giảm mài mòn cho phanh chính và cải thiện an toàn.
Động cơ
Xe tải Isuzu FVR 900 Euro 5 được trang bị động cơ Isuzu 6KH1E5NR, đây là động cơ diesel 6 xi-lanh với dung tích xi-lanh 7790 cc và công suất đầu ra 240 PS (177 kW). Động cơ này được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro 5, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.
Động cơ Euro 5 trên xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn thùng kín 7m4 sử dụng hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail áp suất cao. Hệ thống phức tạp này cho phép kiểm soát cực kỳ chính xác thời điểm và lượng nhiên liệu được phun vào từng xi-lanh, tối ưu hóa quá trình đốt cháy để cải thiện công suất, tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu và giảm đáng kể lượng khí thải để đáp ứng các tiêu chuẩn Euro 5.
Ưu điểm của tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 quy định việc giảm đáng kể mức độ phát thải các chất độc hại trong khí thải, bao gồm các oxit nitơ (NOx), carbon monoxide (CO) và hydrocarbon (HC). Điều này dẫn đến chất lượng không khí được cải thiện, đặc biệt là ở các khu vực đô thị và dọc theo các tuyến đường giao thông chính ở Việt Nam, đồng thời giảm thiểu sự đóng góp vào ô nhiễm không khí.
Bằng cách tuân thủ các tiêu chuẩn Euro 5, Isuzu thể hiện cam kết về trách nhiệm môi trường và tính bền vững tại thị trường Việt Nam. Đây có thể là một yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp ưu tiên các vấn đề môi trường, hoạt động trong các khu vực nhạy cảm về môi trường hoặc cần tuân thủ các sáng kiến vận tải xanh tại Việt Nam.
Động cơ tuân thủ Euro 5 thường tích hợp các công nghệ động cơ tiên tiến như hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail và bộ tăng áp biến thiên (VGT) để đạt được quá trình đốt cháy sạch hơn và hiệu quả hơn. Các công nghệ này cũng có thể góp phần cải thiện hiệu suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn và mang lại trải nghiệm lái xe nhạy bén hơn, tất cả đều có giá trị đối với các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam.
Khả năng vận hành
Cabin và khung gầm của xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn thùng kín 7m4 được chế tạo bằng thép cường lực, mang lại khả năng chống va đập cao và độ bền cấu trúc tổng thể, góp phần quan trọng vào sự an toàn của người ngồi trong xe trong trường hợp xảy ra tai nạn và độ bền lâu dài của xe.
Xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn được đánh giá cao về khả năng vận hành mạnh mẽ, mang lại khả năng tăng tốc tốt và khả năng vận chuyển hàng hóa nặng hiệu quả trên nhiều quãng đường khác nhau ở Việt Nam. Công suất động cơ được điều chỉnh phù hợp với trọng lượng và mục đích sử dụng của xe, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy ngay cả khi xe chở đầy tải.
Xe thường có tốc độ tối đa khoảng 94 km/h , đây là tốc độ tiêu chuẩn và thường được quy định cho các loại xe thương mại có trọng tải tương đương trên đường xá Việt Nam.
Khả năng vượt dốc của xe được báo cáo là khoảng 31%, cho thấy xe có thể xử lý các đoạn dốc vừa phải, đây là một yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động ở các khu vực có địa hình đa dạng và đôi khi có đồi núi của Việt Nam.
Bán kính vòng quay của xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn thùng kín 7m4 thay đổi tùy thuộc vào cấu hình chiều dài cơ sở cụ thể , với chiều dài cơ sở ngắn hơn thường mang lại khả năng cơ động tốt hơn trong các khu vực đô thị chật hẹp và các khu vực bốc dỡ hàng hóa đông đúc thường thấy ở các thành phố lớn của Việt Nam.
Xe được thiết kế để vận hành hiệu quả trên nhiều loại bề mặt đường và trong các điều kiện lái xe khác nhau, phù hợp cho cả các tuyến giao hàng trong đô thị và các nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa đường dài trên mạng lưới đường bộ rộng khắp của Việt Nam.
Quy cách thùng kín trên xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn
Vật tư đóng thùng
Quy cách vật tư của mẫu xe tải Isuzu FVR34SE5 9 tấn thùng kín được Isuzu Miền Đông cung cấp có gì khác biệt so với các mẫu thùng khác trên thị trường? Có thể nói, thùng kín có kích thước khá chuẩn để chất được hàng hóa có số lượng vừa, hỗ trợ tiết kiệm được thời gian và chi phí chuyên chở rất nhiều. Vậy vật liệu đóng thùng kín có đa dạng không? Câu trả lời là có. Vật liệu đóng thùng bao gồm: Inox, kẽm, composite,… Thùng xe có khả năng che chắn tốt nhờ được thiết kế kín đáo, giúp bảo vệ hàng hóa khỏi sự tác động của yếu tố thời tiết. Thùng xe đóng tại đại lý bảo đảm đạt tiêu chuẩn của Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Chúng tôi nhận đóng thùng theo mọi yêu cầu của bạn!
Một điều đặc biệt, xe tải Isuzu FVR34SE5 9 tấn thùng kín hiện được chúng tôi thiết kế theo quy chuẩn QCVN 09:2024/BGTVT nên chiều cao lòng thùng đã tăng lên đáng kể so với trước đây. Cụ thể chiều cao từ mặt sàn lên tới trần thùng xe là 2.5 mét, điều này giúp xe tải Isuzu FVR34SE5 9 tấn thùng kín đáp ứng tối đa nhu cầu vận tải hàng hoá đa dạng của khách hàng.
– Đà dọc: Thép CT3 đúc – U140 02 cây chạy dọc sắt xi
– Đà ngang: Thép CT3 – U100
– Khung xương thùng: Kẽm hộp vuông
– Sàn thùng: Thép CT3 phẳng 3 li
– Vách ngoài thùng: Inox 430 dập sóng
– Vách trong thùng: Tole kẽm
– Giữa 02 vách có lót mút xốp
– Cửa hông thùng: 01 cái
– Cửa sau: 2 cái
– Vè chắn bùn: Inox chấn
– Cản hông cản sau: Tiêu chuẩn sơn phản quang.
– Đèn thùng 2 cái led
– Đèn kích thước: 10 cái
– Khung bao đèn: Inox 430
Hình ảnh thực tế
Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu FVR 900 9 tấn thùng kín 7m4
Nhãn hiệu: ISUZU FVR34SE5
Loại phương tiện: Ô tô tải (thùng kín)
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Đầu Tư Minh Nhi
Địa chỉ:
Thông số chung
– Trọng lượng bản thân: 7205 kg
– Phân bố: – Cầu trước: 3645 kg
– Cầu sau: 3560 kg
– Tải trọng cho phép chở: 8600 kg
– Số người cho phép chở: 3 người
– Trọng lượng toàn bộ: 16000 kg
– Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 99650 x 2500 x 3920 mm
– Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 7400 x 2360 x 2500/— mm
– Khoảng cách trục: 6600
– Vết bánh xe trước / sau: 2060/1850
– Số trục: 3
– Công thức bánh xe: 4 x 2
– Loại nhiên liệu: Diesel
Động cơ
– Nhãn hiệu động cơ: 6KH1E5NR
– Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
– Thể tích: 7790 cm3
– Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 177 kW/ 2400 v/ph
Lốp xe
– Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
– Lốp trước / sau: 10.00 R20 /10.00 R20
Hệ thống phanh
– Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén
– Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén
– Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 1 và 2 /Tự hãm
Hệ thống lái
– Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
